Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虺”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huǐ

虺: con rắn độc trong thần thoại

Từ vựng
虺蜥huǐ xī

虺蜥: rắn độc; nghĩa bóng: người ác độc

Cụm từ
虺虺huǐ huǐ

虺虺: ầm ầm (của sấm, v.v.)

Cụm từ