Kết quả tra từ “虫草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫草chóng cǎo
虫草: xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫草: xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]