Kết quả tra từ “虫类”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫类chóng lèi
虫类: côn trùng
甲壳虫类jiǎ ké chóng lèi
甲壳虫类: côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
爬虫类pá chóng lèi
爬虫类: bò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类