Kết quả tra từ “虫牙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫牙chóng yá
虫牙: sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]