Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虫子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虫子chóng zi

虫子: côn trùng; sâu bọ; sâu; LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]

Cụm từ
虫子牙chóng zi yá

虫子牙: xem 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]

Cụm từ