Kết quả tra từ “虚无”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚无xū wú
虚无: hư vô
虚无缥缈xū wú piāo miǎo
虚无缥缈: hư ảo; tưởng tượng; không thực
虚无假设xū wú jiǎ shè
虚无假设: giả thuyết null (thống kê)
虚无主义xū wú zhǔ yì
虚无主义: chủ nghĩa hư vô