Kết quả tra từ “虚怀若谷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚怀若谷xū huái ruò gǔ
虚怀若谷: khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở