Kết quả tra từ “虚席以待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚席以待xū xí yǐ dài
虚席以待: dành sẵn chỗ ngồi cho ai đó (thành ngữ)