Kết quả tra từ “虔信者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虔信者qián xìn zhě
虔信者: tín đồ mộ đạo; người sùng đạo; người theo chủ nghĩa cực đoan tôn giáo