Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虐待”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虐待nüè dài

虐待: ngược đãi; đối xử tệ; lạm dụng; sự ngược đãi; sự đối xử tệ

Cụm từ
虐待狂nüè dài kuáng

虐待狂: chủ nghĩa bạo dâm; người bạo dâm

Cụm từ
性虐待xìng nüè dài

性虐待: lạm dụng tình dục

Cụm từ