Kết quả tra từ “虎视眈眈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎视眈眈hǔ shì dān dān
虎视眈眈: nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng