Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “虎视眈眈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
虎视眈眈
hǔ shì dān dān

nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng

Thành ngữ