Kết quả tra từ “虎毒不食子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎毒不食子hǔ dú bù shí zǐ
虎毒不食子: hổ dữ không ăn thịt con (thành ngữ); đến cả loài vật hung dữ cũng chăm sóc con của mình