Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虎毒不食子”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虎毒不食子hǔ dú bù shí zǐ

虎毒不食子: hổ dữ không ăn thịt con (thành ngữ); đến cả loài vật hung dữ cũng chăm sóc con của mình

Thành ngữ