Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虎尾春冰”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虎尾春冰hǔ wěi chūn bīng

虎尾春冰: nghĩa đen: như đạp phải đuôi hổ hoặc băng mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy hiểm

Thành ngữ