Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虎头蜂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虎头蜂hǔ tóu fēng

虎头蜂: con ong bắp cày

Cụm từ
大虎头蜂dà hǔ tóu fēng

大虎头蜂: ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)

Cụm từ