Kết quả tra từ “虎头蜂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎头蜂hǔ tóu fēng
虎头蜂: con ong bắp cày
大虎头蜂dà hǔ tóu fēng
大虎头蜂: ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)