Kết quả tra từ “虎口余生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎口余生hǔ kǒu yú shēng
虎口余生: nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc