Kết quả tra từ “虎不拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎不拉hù bu lǎ
虎不拉: (phương ngữ) chim bách thanh; tiếng Đài Loan là [hu3 bu5 la1]