虎不拉 hù bu lǎ 虎不拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虎不拉 trong tiếng Việt (phương ngữ) chim bách thanh; tiếng Đài Loan là [hu3 bu5 la1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan