Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蘸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhàn

蘸: nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.)

Từ vựng
蘸酱zhàn jiàng

蘸酱: nước chấm; nhúng vào nước sốt

Cụm từ
蘸破zhàn pò

蘸破: thức dậy vì tiếng ồn

Cụm từ
蘸火zhàn huǒ

蘸火: tôi (một mảnh kim loại)

Cụm từ