Kết quả tra từ “藿香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藿香huò xiāng
藿香: cây kinh giới khía; Agastache rugosa (thực vật)
广藿香guǎng huò xiāng
广藿香: (thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)