Kết quả tra từ “藤本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藤本Téng běn
藤本: Fujimoto (họ Nhật Bản)
藤本植物téng běn zhí wù
藤本植物: cây leo