Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “藓”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiǎn

藓: rêu; địa y; rêu trên tường ẩm; dùng sai cho 蘇|苏

Từ vựng
藓苔xiǎn tái

藓苔: rêu

Cụm từ
赤藓醇chì xiǎn chún

赤藓醇: erythritol, một loại cồn đường

Cụm từ
赤藓糖醇chì xiǎn táng chún

赤藓糖醇: erythritol, một loại cồn đường

Cụm từ
苔藓tái xiǎn

苔藓: rêu

Cụm từ
泥炭藓ní tàn xiǎn

泥炭藓: rêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)

Cụm từ