Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “藒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiè

藒: xem 藒車|藒车[qie4 che1]

Từ vựng
藒车qiè chē

藒车: một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa)

Cụm từ