Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “藏青”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
藏青zàng qīng

藏青: xem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Cụm từ
藏青色zàng qīng sè

藏青色: màu xanh navy

Cụm từ
藏青果zàng qīng guǒ

藏青果: quả chiêu liêu (Terminalia chebula)

Cụm từ