Kết quả tra từ “藏身处”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏身处cáng shēn chù
藏身处: nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏身处: nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn