Kết quả tra từ “藏獒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏獒zàng áo
藏獒: chó ngao Tây Tạng
西藏獒犬Xī zàng áo quǎn
西藏獒犬: chó ngao Tây Tạng