Kết quả tra từ “藏独”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏独Zàng Dú
藏独: Phong trào Độc lập Tây Tạng; viết tắt của 西藏獨立運動|西藏独立运动