Kết quả tra từ “藏拙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏拙cáng zhuó
藏拙: tránh làm việc mà mình vụng về để giữ thể diện