Kết quả tra từ “藏头露尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏头露尾cáng tóu lù wěi
藏头露尾: giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ; nửa sự thật