Kết quả tra từ “藏器待时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏器待时cáng qì dài shí
藏器待时: che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ); nằm vùng chờ thời cơ