Kết quả tra từ “藏品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏品cáng pǐn
藏品: hiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá