Kết quả tra từ “藏书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏书cáng shū
藏书: sưu tầm sách; bộ sưu tập sách
藏书票cáng shū piào
藏书票: nhãn sách