Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “藉口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
藉口jiè kǒu

藉口: lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]

Cụm từ
以免借口yǐ miǎn jiè kǒu

以免借口: loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)

Thành ngữ