Kết quả tra từ “藉口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藉口jiè kǒu
藉口: lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]
以免借口yǐ miǎn jiè kǒu
以免借口: loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)