Kết quả tra từ “薯条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薯条shǔ tiáo
薯条: khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips
炸薯条zhá shǔ tiáo
炸薯条: khoai tây chiên