Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薯条薯條

shǔ tiáo

薯条 là gì?

薯条 [shǔ tiáo] có nghĩa là khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薯条 trong tiếng Việt

  1. khoai tây chiên
  2. khoai tây rán
  3. món chips

Cách đọc và ghi nhớ 薯条

薯条 được đọc là shǔ tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan