Kết quả tra từ “薪尽火传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薪尽火传xīn jìn huǒ chuán
薪尽火传: xem 薪火相傳|薪火相传[xin1 huo3 xiang1 chuan2]