Kết quả tra từ “薏”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薏yì
薏: xem 薏苡[yi4 yi3]
薏苡yì yǐ
薏苡: cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩ
薏米yì mǐ
薏米: hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
薏仁yì rén
薏仁: hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]