Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “薇”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wēi

薇: Osmunda regalis, một loài dương xỉ; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

Từ vựng
赵薇Zhào Wēi

赵薇: Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc

Cụm từ
蔷薇花蕾qiáng wēi huā lěi

蔷薇花蕾: nụ hoa hồng

Cụm từ
蔷薇十字团qiáng wēi shí zì tuán

蔷薇十字团: hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)

Cụm từ
蔷薇qiáng wēi

蔷薇: hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)

Cụm từ
胡紫薇Hú Zǐ wēi

胡紫薇: Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc

Cụm từ
紫薇zǐ wēi

紫薇: cây tử vy

Cụm từ
安妮·海瑟薇Ān ní · Hǎi sè wēi

安妮·海瑟薇: Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
安·海瑟薇Ān · Hǎi sè wēi

安·海瑟薇: xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]

Cụm từ