Kết quả tra từ “薅羊毛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薅羊毛hāo yáng máo
薅羊毛: tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm