Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “薄面”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
薄面bó miàn

薄面: tâm tư nhạy cảm của tôi; khuôn mặt đỏ bừng; xin hãy làm vì tôi (tức là để giữ thể diện cho tôi) (khiêm tốn)

Cụm từ