Kết quả tra từ “薄板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薄板báo bǎn
薄板: tấm mỏng; tấm; lớp mỏng; tiếng Đài Loan đọc là [bo2 ban3]