Kết quả tra từ “薄弱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薄弱bó ruò
薄弱: yếu; mong manh
薄弱环节bó ruò huán jié
薄弱环节: mắt xích yếu; lỗ hổng