Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蕴藏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蕴藏yùn cáng

蕴藏: chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Cụm từ
蕴藏量yùn cáng liàng

蕴藏量: trữ lượng; số lượng còn trong kho

Cụm từ