Kết quả tra từ “蕴藏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕴藏yùn cáng
蕴藏: chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
蕴藏量yùn cáng liàng
蕴藏量: trữ lượng; số lượng còn trong kho