Kết quả tra từ “蕲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕲qí
蕲: (thảo dược); cầu xin; cầu nguyện; tên địa danh
蕲春县Qí chūn Xiàn
蕲春县: Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
蕲春Qí chūn
蕲春: Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc