Kết quả tra từ “蕨”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕨jué
蕨: Pteridium aquilinum; dương xỉ
蕨类jué lèi
蕨类: (thực vật) dương xỉ; cây quyết
蕨菜jué cài
蕨菜: đọt dương xỉ; mầm dương xỉ ăn được
凤尾蕨fèng wěi jué
凤尾蕨: dương xỉ phượng vĩ (dương xỉ thuộc chi Pteris); (đặc biệt) dương xỉ nhện (Pteris multifida)