Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

蕨 là gì?

[jué] có nghĩa là Pteridium aquilinum; dương xỉ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕨 trong tiếng Việt

  1. Pteridium aquilinum
  2. dương xỉ

Cách đọc và ghi nhớ 蕨

được đọc là jué, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Pteridium aquilinum; dương xỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan