Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔬”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shū

蔬: rau

Từ vựng
蔬食shū shí

蔬食: bữa ăn chay; chế độ ăn chay

Cụm từ
蔬菜shū cài

蔬菜: rau; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
蔬果shū guǒ

蔬果: rau quả

Cụm từ
菜蔬cài shū

菜蔬: rau xanh; rau; các món rau

Cụm từ
果蔬guǒ shū

果蔬: rau quả

Cụm từ
时蔬shí shū

时蔬: rau theo mùa

Cụm từ