Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔡”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
Cài

蔡: họ [Cai4]

Từ vựng
蔡锷Cài È

蔡锷: Thái Nhạc (1882-1916), người sáng lập quân đội Bảo vệ quốc gia năm 1915

Cụm từ
蔡襄Cài Xiāng

蔡襄: Thái Hàng (1012-1067), nhà thư pháp thời Tống

Cụm từ
蔡英文Cài Yīng wén

蔡英文: Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016

Cụm từ
蔡甸区Cài diàn qū

蔡甸区: quận Thái Điện của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
蔡甸Cài diàn

蔡甸: quận Thái Điện của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
蔡东藩Cài Dōng fān

蔡东藩: Thái Đông Phân (1877-1945), nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử

Cụm từ
蔡李佛cài lǐ fó

蔡李佛: Cai Li Fo, Choy Li Fut, Choy Lay Fut, Choi Lei Fut, Choy Lai Fut, Choy Ley Fut, Choi Lei Faht, Tsai Li Fo, Choi Leih Faht - Võ thuật

Cụm từ
蔡志忠Cài Zhì zhōng

蔡志忠: Thái Chí Trung (1948-), họa sĩ truyện tranh nổi tiếng người Đài Loan, chuyên về kể lại các tác phẩm kinh điển Trung Hoa

Cụm từ
蔡国强Cài Guó qiáng

蔡国强: Thái Quốc Cường (1957-), nghệ sĩ đương đại Trung Quốc làm việc với trình diễn pháo hoa và trình chiếu ánh sáng

Cụm từ
蔡司公司Cài sī Gōng sī

蔡司公司: Công ty Zeiss (Carl Zeiss AG, ngành công nghiệp quang học và quang điện tử, trụ sở tại Oberkochen, Đức)

Cụm từ
蔡元培Cài Yuán péi

蔡元培: Thái Nguyên Bồi (1868-1940), nhà giáo dục và chính trị gia, hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1917-27

Cụm từ
蔡伦Cài Lún

蔡伦: Thái Luân (-121), người phát minh quy trình làm giấy

Cụm từ
蔡依林Cài Yī lín

蔡依林: Thái Y Lâm (1980-), ca sĩ Đài Loan

Cụm từ
痞子蔡Pǐ zi Cài

痞子蔡: Rowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài Loan

Cụm từ
新蔡县Xīn cài xiàn

新蔡县: huyện Xincai ở Châu Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
新蔡Xīn cài

新蔡: huyện Xincai ở Châu Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
上蔡县Shàng cài xiàn

上蔡县: huyện Thượng Thái ở Trú Mã Điện 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
上蔡Shàng cài

上蔡: huyện Thượng Thái ở Trú Mã Điện 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ