Kết quả tra từ “蔚成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蔚成wèi chéng
蔚成: tạo nên (cảnh quan hùng vĩ, v.v.); trở thành (trào lưu phổ biến, v.v.)