Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔚成

wèi chéng

蔚成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔚成 trong tiếng Việt

tạo nên (cảnh quan hùng vĩ, v.v.); trở thành (trào lưu phổ biến, v.v.)

Tra từ liên quan