蔚成 wèi chéng 蔚成 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蔚成 trong tiếng Việt tạo nên (cảnh quan hùng vĩ, v.v.); trở thành (trào lưu phổ biến, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan