Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔚为”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蔚为wèi wéi

蔚为: xem 蔚成[wei4 cheng2]

Cụm từ
蔚为大观wèi wéi dà guān

蔚为大观: cảnh tượng nguy nga (thành ngữ); đầy mê hoặc

Thành ngữ